TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deferred entry

US/dɪ.ˈfɜːd ˈɛn.tri/ giọng máy của trình duyệt

deferred entry nghĩa là cửa vào trì hoãn.

Nghĩa của deferred entry

Danh từ

  1. Tech Cửa vào trì hoãn.

Câu hỏi thường gặp

deferred entry nghĩa là gì?

deferred entry (danh từ) nghĩa là cửa vào trì hoãn.

deferred entry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deferred entry: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈfɜːd ˈɛn.tri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.