TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

defervescence

UK/ˌdɛfəˈvɛsəns/ US/ˌdɛfɚˈvɛsəns/ giọng máy của trình duyệt

defervescence nghĩa là sự hạ sốt, sự giảm sốt.

Nghĩa của defervescence

Danh từ

  1. Y học Sự hạ sốt, sự giảm sốt.

Dạng từ của defervescence

Số nhiềudefervescences

Câu hỏi thường gặp

defervescence nghĩa là gì?

defervescence (danh từ) nghĩa là sự hạ sốt, sự giảm sốt.

defervescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của defervescence: giọng Anh (UK) /ˌdɛfəˈvɛsəns/, giọng Mỹ (US) /ˌdɛfɚˈvɛsəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.