TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deflection

UK/dɪˈflɛkʃən/ US/dəˈflɛkʃən/ giọng máy của trình duyệt

deflection nghĩa là sự lệch, sự chệch hướng, sự đổi dạng.

Nghĩa của deflection

Danh từ

  1. Sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹo đi; độ lệch.
    • vertical deflectionđộ lệch đứng
    • hoiontal deflectionđộ lệch ngang
    • magnetic deflectionsự lệch vì từ
  2. Toán học Sự đổi dạng.
    • deflection cuvređường đổi dạng
  3. Kỹ thuật Sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng.

Dạng từ của deflection

Số nhiềudeflections

Cụm từ, thành ngữ với deflection

  • deflection angle — Góc lệch hướng.
  • deflection defocusing — Tác dụng tán tiêu làm lệch.
  • deflection factor — Hệ số làm lệch.

Câu hỏi thường gặp

deflection nghĩa là gì?

deflection (danh từ) nghĩa là sự lệch, sự chệch hướng, sự đổi dạng.

deflection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deflection: giọng Anh (UK) /dɪˈflɛkʃən/, giọng Mỹ (US) /dəˈflɛkʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.