degaussing
US/ˌdi.ˈɡɑʊ.siɳ/
giọng máy của trình duyệt
degaussing nghĩa là khử từ.
Nghĩa của degaussing
Danh từ
- Khử từ.
Dạng từ của degaussing
| Số nhiều | degaussings |
Câu hỏi thường gặp
degaussing nghĩa là gì?
degaussing (danh từ) nghĩa là khử từ.
degaussing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của degaussing: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˈɡɑʊ.siɳ/.