TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

degaussing

US/ˌdi.ˈɡɑʊ.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

degaussing nghĩa là khử từ.

Nghĩa của degaussing

Danh từ

  1. Khử từ.

Dạng từ của degaussing

Số nhiềudegaussings

Câu hỏi thường gặp

degaussing nghĩa là gì?

degaussing (danh từ) nghĩa là khử từ.

degaussing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của degaussing: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˈɡɑʊ.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.