TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

degree of freedom

US/ ˈfri.dəm/ giọng máy của trình duyệt

degree of freedom nghĩa là bậc tự do.

Nghĩa của degree of freedom

Danh từ

  1. Kinh tế học Bậc tự do (df).

Dạng từ của degree of freedom

Số nhiềudegrees of freedom

Câu hỏi thường gặp

degree of freedom nghĩa là gì?

degree of freedom (danh từ) nghĩa là bậc tự do.

degree of freedom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của degree of freedom: giọng Mỹ (US) / ˈfri.dəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.