TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

delamination

UK/diːˌlæmɪˈneɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

delamination nghĩa là việc bóc tấm, tách tấm.

Nghĩa của delamination

Danh từ

  1. Việc bóc tấm, tách tấm, phân lớp.

Dạng từ của delamination

Số nhiềudelaminations

Câu hỏi thường gặp

delamination nghĩa là gì?

delamination (danh từ) nghĩa là việc bóc tấm, tách tấm.

delamination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của delamination: giọng Anh (UK) /diːˌlæmɪˈneɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.