TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

delay frequency equalizer

US/dɪ.ˈleɪ ˈfri.kwənt.si .ˌlɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

delay frequency equalizer nghĩa là Bộ cân bằng tần số trễ.

Nghĩa của delay frequency equalizer

Danh từ

  1. Tech Bộ cân bằng tần số trễ.

Câu hỏi thường gặp

delay frequency equalizer nghĩa là gì?

delay frequency equalizer (danh từ) nghĩa là Bộ cân bằng tần số trễ.

delay frequency equalizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của delay frequency equalizer: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈleɪ ˈfri.kwənt.si .ˌlɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.