TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demagnetizer

US/ˌdi.ˈmæɡ.nə.ˌtɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

demagnetizer nghĩa là cái khử từ, bộ khử từ.

Nghĩa của demagnetizer

Danh từ

  1. Tech Cái khử từ, bộ khử từ.

Dạng từ của demagnetizer

Số nhiềudemagnetizers

Câu hỏi thường gặp

demagnetizer nghĩa là gì?

demagnetizer (danh từ) nghĩa là cái khử từ, bộ khử từ.

demagnetizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demagnetizer: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˈmæɡ.nə.ˌtɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.