demagogical
giọng máy của trình duyệt
demagogical nghĩa là mị dân.
Nghĩa của demagogical
Tính từ
- Mị dân.
Dạng từ của demagogical
| So sánh hơn | more demagogical |
| So sánh nhất | most demagogical |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demagogical
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
demagogical nghĩa là gì?
demagogical (tính từ) nghĩa là mị dân.