TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demagogical

giọng máy của trình duyệt

demagogical nghĩa là mị dân.

Nghĩa của demagogical

Tính từ

  1. Mị dân.

Dạng từ của demagogical

So sánh hơnmore demagogical
So sánh nhấtmost demagogical

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demagogical

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

demagogical nghĩa là gì?

demagogical (tính từ) nghĩa là mị dân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.