TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demine

giọng máy của trình duyệt

demine nghĩa là gỡ mìn.

Nghĩa của demine

Động từ

  1. Gỡ mìn.

Dạng từ của demine

Ngôi thứ ba số ítdemines
Hiện tại phân từ (-ing)demining
Quá khứ phân từdemined
Quá khứdemined

Câu hỏi thường gặp

demine nghĩa là gì?

demine (động từ) nghĩa là gỡ mìn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.