demine
giọng máy của trình duyệt
demine nghĩa là gỡ mìn.
Nghĩa của demine
Động từ
- Gỡ mìn.
Dạng từ của demine
| Ngôi thứ ba số ít | demines |
| Hiện tại phân từ (-ing) | demining |
| Quá khứ phân từ | demined |
| Quá khứ | demined |
Câu hỏi thường gặp
demine nghĩa là gì?
demine (động từ) nghĩa là gỡ mìn.