TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demodulation

UK/dɪˌmɒdʃəˈleɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

demodulation nghĩa là sự hoàn điệu.

Nghĩa của demodulation

Động từ

  1. Tech Sự hoàn điệu.

Dạng từ của demodulation

Số nhiềudemodulations

Câu hỏi thường gặp

demodulation nghĩa là gì?

demodulation (động từ) nghĩa là sự hoàn điệu.

demodulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demodulation: giọng Anh (UK) /dɪˌmɒdʃəˈleɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.