dendroidal
giọng máy của trình duyệt
dendroidal nghĩa là hình cây.
Nghĩa của dendroidal
Tính từ
- Hình cây (đá, khoáng vật).
Dạng từ của dendroidal
| So sánh hơn | more dendroidal |
| So sánh nhất | most dendroidal |
Câu hỏi thường gặp
dendroidal nghĩa là gì?
dendroidal (tính từ) nghĩa là hình cây.