dendrologic
giọng máy của trình duyệt
dendrologic nghĩa là Xem dendrology.
Nghĩa của dendrologic
Tính từ
- Xem dendrology
Câu hỏi thường gặp
dendrologic nghĩa là gì?
dendrologic (tính từ) nghĩa là Xem dendrology.
dendrologic nghĩa là Xem dendrology.
dendrologic (tính từ) nghĩa là Xem dendrology.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.