TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dendrologic

giọng máy của trình duyệt

dendrologic nghĩa là Xem dendrology.

Nghĩa của dendrologic

Tính từ

  1. Xem dendrology

Câu hỏi thường gặp

dendrologic nghĩa là gì?

dendrologic (tính từ) nghĩa là Xem dendrology.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.