TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dendrologist

UK/dɛndˈɹɒlədʒɪst/ giọng máy của trình duyệt

dendrologist nghĩa là Xem dendrology.

Nghĩa của dendrologist

Danh từ

  1. Xem dendrology

Dạng từ của dendrologist

Số nhiềudendrologists

Câu hỏi thường gặp

dendrologist nghĩa là gì?

dendrologist (danh từ) nghĩa là Xem dendrology.

dendrologist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dendrologist: giọng Anh (UK) /dɛndˈɹɒlədʒɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.