deoxygenate
UK/diˈɒksɪdʒɪneɪt/
giọng máy của trình duyệt
deoxygenate nghĩa là loại oxy.
Nghĩa của deoxygenate
Ngoại động từ
- Hoá học Loại oxy.
Dạng từ của deoxygenate
| Ngôi thứ ba số ít | deoxygenates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | deoxygenating |
| Quá khứ phân từ | deoxygenated |
| Quá khứ | deoxygenated |
Câu hỏi thường gặp
deoxygenate nghĩa là gì?
deoxygenate (ngoại động từ) nghĩa là loại oxy.
deoxygenate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deoxygenate: giọng Anh (UK) /diˈɒksɪdʒɪneɪt/.