depolarise
giọng máy của trình duyệt
depolarise nghĩa là khử cực.
Nghĩa của depolarise
Ngoại động từ
- Vật lý Khử cực.
Câu hỏi thường gặp
depolarise nghĩa là gì?
depolarise (ngoại động từ) nghĩa là khử cực.
depolarise nghĩa là khử cực.
depolarise (ngoại động từ) nghĩa là khử cực.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.