TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

depopulator

giọng máy của trình duyệt

depopulator nghĩa là Nhân tố giảm số dân.

Nghĩa của depopulator

Danh từ

  1. Nhân tố giảm số dân.

Dạng từ của depopulator

Số nhiềudepopulators

Câu hỏi thường gặp

depopulator nghĩa là gì?

depopulator (danh từ) nghĩa là Nhân tố giảm số dân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.