TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

depraver

US/dɪ.ˈpreɪ.vɜː/ giọng máy của trình duyệt

depraver nghĩa là Xem deprave.

Nghĩa của depraver

Danh từ

  1. Xem deprave

Dạng từ của depraver

Số nhiềudepravers

Câu hỏi thường gặp

depraver nghĩa là gì?

depraver (danh từ) nghĩa là Xem deprave.

depraver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của depraver: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈpreɪ.vɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.