TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

derringer

UK/ˈdɛɹɪndʒə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

derringer nghĩa là súng lục đeringgiơ, súng lục ngắn.

Nghĩa của derringer

Danh từ

  1. Súng lục đeringgiơ, súng lục ngắn.

Dạng từ của derringer

Số nhiềuderringers

Câu hỏi thường gặp

derringer nghĩa là gì?

derringer (danh từ) nghĩa là súng lục đeringgiơ, súng lục ngắn.

derringer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của derringer: giọng Anh (UK) /ˈdɛɹɪndʒə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.