TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

design language

US/dɪ.ˈzɑɪn ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

design language nghĩa là ngôn ngữ thiết kế.

Nghĩa của design language

Danh từ

  1. Tech Ngôn ngữ thiết kế.

Dạng từ của design language

Số nhiềudesign languages

Câu hỏi thường gặp

design language nghĩa là gì?

design language (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ thiết kế.

design language phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của design language: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈzɑɪn ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.