desilverise
giọng máy của trình duyệt
desilverise nghĩa là loại bạc.
Nghĩa của desilverise
Ngoại động từ
- Loại (chất) bạc.
- desilverised orequặng đã loại chất bạc
Câu hỏi thường gặp
desilverise nghĩa là gì?
desilverise (ngoại động từ) nghĩa là loại bạc.