despairingly
UK/dɪˈspɛəɹ.ɪŋ.li/
US/dɪˈspɛəɹ.ɪŋ.li/
giọng máy của trình duyệt
despairingly nghĩa là chán chường, thất vọng.
Nghĩa của despairingly
Phó từ
- Chán chường, thất vọng.
Dạng từ của despairingly
| So sánh hơn | more despairingly |
| So sánh nhất | most despairingly |
Câu hỏi thường gặp
despairingly nghĩa là gì?
despairingly (phó từ) nghĩa là chán chường, thất vọng.
despairingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của despairingly: giọng Anh (UK) /dɪˈspɛəɹ.ɪŋ.li/, giọng Mỹ (US) /dɪˈspɛəɹ.ɪŋ.li/.