TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

destalinization

giọng máy của trình duyệt

destalinization nghĩa là việc phi xtalin hoá.

Nghĩa của destalinization

Danh từ

  1. Việc phi xtalin hoá.

Câu hỏi thường gặp

destalinization nghĩa là gì?

destalinization (danh từ) nghĩa là việc phi xtalin hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.