TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

destructive storage

US/dɪ.ˈstrək.tɪv ˈstɔr.ɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

destructive storage nghĩa là bộ trữ xóa.

Nghĩa của destructive storage

Danh từ

  1. Tech Bộ trữ (có) xóa.

Câu hỏi thường gặp

destructive storage nghĩa là gì?

destructive storage (danh từ) nghĩa là bộ trữ xóa.

destructive storage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của destructive storage: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈstrək.tɪv ˈstɔr.ɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.