TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

detrition

US/dɪ.ˈtrɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

detrition nghĩa là sự cọ mòn.

Nghĩa của detrition

Danh từ

  1. Sự cọ mòn.

Dạng từ của detrition

Số nhiềudetritions

Câu hỏi thường gặp

detrition nghĩa là gì?

detrition (danh từ) nghĩa là sự cọ mòn.

detrition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của detrition: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈtrɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.