detrition
US/dɪ.ˈtrɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
detrition nghĩa là sự cọ mòn.
Nghĩa của detrition
Danh từ
- Sự cọ mòn.
Dạng từ của detrition
| Số nhiều | detritions |
Câu hỏi thường gặp
detrition nghĩa là gì?
detrition (danh từ) nghĩa là sự cọ mòn.
detrition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của detrition: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈtrɪ.ʃən/.