TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

development strategy

giọng máy của trình duyệt

development strategy nghĩa là chiến lược phát triển.

Nghĩa của development strategy

Danh từ

  1. Kinh tế học Chiến lược phát triển.

Câu hỏi thường gặp

development strategy nghĩa là gì?

development strategy (danh từ) nghĩa là chiến lược phát triển.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.