TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deviation ratio

US/ˌdi.vi.ˈeɪ.ʃən ˈreɪ.ˌʃoʊ/ giọng máy của trình duyệt

deviation ratio nghĩa là hệ số lệch.

Nghĩa của deviation ratio

Danh từ

  1. Tech Hệ số lệch.

Dạng từ của deviation ratio

Số nhiềudeviation ratios

Câu hỏi thường gặp

deviation ratio nghĩa là gì?

deviation ratio (danh từ) nghĩa là hệ số lệch.

deviation ratio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deviation ratio: giọng Mỹ (US) /ˌdi.vi.ˈeɪ.ʃən ˈreɪ.ˌʃoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.