deviationism
US/ˌdi.vi.ˈeɪ.ʃə.ˌnɪ.zᵊm/
giọng máy của trình duyệt
deviationism nghĩa là tác phong thiên lệch.
Nghĩa của deviationism
Danh từ
- Chính trị Tác phong thiên lệch (sang hữu hay tả).
Dạng từ của deviationism
| Số nhiều | deviationisms |
Câu hỏi thường gặp
deviationism nghĩa là gì?
deviationism (danh từ) nghĩa là tác phong thiên lệch.
deviationism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deviationism: giọng Mỹ (US) /ˌdi.vi.ˈeɪ.ʃə.ˌnɪ.zᵊm/.