TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deviationism

US/ˌdi.vi.ˈeɪ.ʃə.ˌnɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

deviationism nghĩa là tác phong thiên lệch.

Nghĩa của deviationism

Danh từ

  1. Chính trị Tác phong thiên lệch (sang hữu hay tả).

Dạng từ của deviationism

Số nhiềudeviationisms

Câu hỏi thường gặp

deviationism nghĩa là gì?

deviationism (danh từ) nghĩa là tác phong thiên lệch.

deviationism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deviationism: giọng Mỹ (US) /ˌdi.vi.ˈeɪ.ʃə.ˌnɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.