TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dextrose

UK/ˈdɛkstɹəʊz/ giọng máy của trình duyệt

dextrose nghĩa là đextroza.

Nghĩa của dextrose

Danh từ

  1. Hoá học Đextroza.

Dạng từ của dextrose

Số nhiềudextroses

Câu hỏi thường gặp

dextrose nghĩa là gì?

dextrose (danh từ) nghĩa là đextroza.

dextrose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dextrose: giọng Anh (UK) /ˈdɛkstɹəʊz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.