diagnostic disk
giọng máy của trình duyệt
diagnostic disk nghĩa là đĩa chẩn đoán.
Nghĩa của diagnostic disk
Danh từ
- Tech Đĩa chẩn đoán.
Câu hỏi thường gặp
diagnostic disk nghĩa là gì?
diagnostic disk (danh từ) nghĩa là đĩa chẩn đoán.
diagnostic disk nghĩa là đĩa chẩn đoán.
diagnostic disk (danh từ) nghĩa là đĩa chẩn đoán.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.