dial
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdaɪ.əl/
US/ˈdaɪ.əl/
giọng máy của trình duyệt
dial nghĩa là mặt đồng hồ, công tơ, đo bằng đĩa số, chỉ bằng đĩa số.
Nghĩa của dial
Danh từ
- Đồng hồ mặt trời (theo ánh nắng mà tính giờ) ((cũng) sun dial).
- Mặt đồng hồ, công tơ...) ((cũng) plate dial); đĩa số (máy điện thoại).
- compass dialmặt la bàn
- Từ lóng Mặt (người...).
- La bàn (dùng ở mỏ) ((cũng) miner's dial).
Động từ
- Đo bằng đĩa số, chỉ bằng đĩa số.
- Quay số (điện thoại tự động).
Dạng từ của dial
| Số nhiều | dials |
| Ngôi thứ ba số ít | dials |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dialing |
| Quá khứ phân từ | dialed |
| Quá khứ | dialed |
Cụm từ, thành ngữ với dial
- dial backup — Sao lưu số quay.
- dial bridge — Cầu khắc độ.
- dial exchange — (tổng đài) hoán chuyển quay số.
- dial line — Đường dây quay số.
- dial telephone set — Máy điện thoại quay số.
- dial telephone system — Hệ thống điện thoại quay số.
- dial tone — Âm hiệu quay số, âm hiệu điện thoại.
- dial trunk — Đường dây tổng đài.
Câu ví dụ với dial
- No, please dial nine first. Không, xin bấm số chín trước.
- Tom dialed the wrong number. Tom đã gọi nhầm số điện thoại.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
dial nghĩa là gì?
dial (danh từ, động từ) nghĩa là mặt đồng hồ, công tơ, đo bằng đĩa số, chỉ bằng đĩa số.
dial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dial: giọng Anh (UK) /ˈdaɪ.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪ.əl/.