TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dialed call

US/ˈdɑɪ.əld ˈkɔl/ giọng máy của trình duyệt

dialed call nghĩa là cú gọi quay số.

Nghĩa của dialed call

Danh từ

  1. Tech Cú gọi quay số.

Câu hỏi thường gặp

dialed call nghĩa là gì?

dialed call (danh từ) nghĩa là cú gọi quay số.

dialed call phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dialed call: giọng Mỹ (US) /ˈdɑɪ.əld ˈkɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.