TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diarrhoea

giọng máy của trình duyệt

diarrhoea nghĩa là bệnh ỉa chảy.

Nghĩa của diarrhoea

Danh từ

  1. Y học Bệnh ỉa chảy.

Câu hỏi thường gặp

diarrhoea nghĩa là gì?

diarrhoea (danh từ) nghĩa là bệnh ỉa chảy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.