diathermic
US/ˌdɑɪ.ə.ˈθɜː.mɪk/
giọng máy của trình duyệt
diathermic nghĩa là thấu nhiệt.
Nghĩa của diathermic
Tính từ
- Thấu nhiệt.
Dạng từ của diathermic
| So sánh hơn | more diathermic |
| So sánh nhất | most diathermic |
Câu hỏi thường gặp
diathermic nghĩa là gì?
diathermic (tính từ) nghĩa là thấu nhiệt.
diathermic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diathermic: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ə.ˈθɜː.mɪk/.