TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diathermic

US/ˌdɑɪ.ə.ˈθɜː.mɪk/ giọng máy của trình duyệt

diathermic nghĩa là thấu nhiệt.

Nghĩa của diathermic

Tính từ

  1. Thấu nhiệt.

Dạng từ của diathermic

So sánh hơnmore diathermic
So sánh nhấtmost diathermic

Câu hỏi thường gặp

diathermic nghĩa là gì?

diathermic (tính từ) nghĩa là thấu nhiệt.

diathermic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diathermic: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ə.ˈθɜː.mɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.