TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dickeybird

giọng máy của trình duyệt

dickeybird nghĩa là con chim con, chỉ một lời.

Nghĩa của dickeybird

Danh từ

  1. Thông tục Con chim con.
  2. Chỉ một lời.
    • never said a dickeybirdkhông bao giờ nói dù chỉ một lời

Câu hỏi thường gặp

dickeybird nghĩa là gì?

dickeybird (danh từ) nghĩa là con chim con, chỉ một lời.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.