TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dicyclic

UK/daɪˈsaɪklɪk/ giọng máy của trình duyệt

dicyclic nghĩa là hai vòng, hai chu kỳ.

Nghĩa của dicyclic

Tính từ

  1. Hai vòng; hai chu kỳ; hai năm.

Câu hỏi thường gặp

dicyclic nghĩa là gì?

dicyclic (tính từ) nghĩa là hai vòng, hai chu kỳ.

dicyclic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dicyclic: giọng Anh (UK) /daɪˈsaɪklɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.