TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dielectric constant

US/ˌdɑɪ.ə.ˈlɛk.trɪk ˈkɑːnt.stənt/ giọng máy của trình duyệt

dielectric constant nghĩa là hằng số điện môi.

Nghĩa của dielectric constant

Danh từ

  1. Tech Hằng số điện môi.

Dạng từ của dielectric constant

Số nhiềudielectric constants

Câu hỏi thường gặp

dielectric constant nghĩa là gì?

dielectric constant (danh từ) nghĩa là hằng số điện môi.

dielectric constant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dielectric constant: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ə.ˈlɛk.trɪk ˈkɑːnt.stənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.