dielectric constant
US/ˌdɑɪ.ə.ˈlɛk.trɪk ˈkɑːnt.stənt/
giọng máy của trình duyệt
dielectric constant nghĩa là hằng số điện môi.
Nghĩa của dielectric constant
Danh từ
- Tech Hằng số điện môi.
Dạng từ của dielectric constant
| Số nhiều | dielectric constants |
Câu hỏi thường gặp
dielectric constant nghĩa là gì?
dielectric constant (danh từ) nghĩa là hằng số điện môi.
dielectric constant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dielectric constant: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ə.ˈlɛk.trɪk ˈkɑːnt.stənt/.