TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

difference frequency

US/ˈdɪ.fɜːnts ˈfri.kwənt.si/ giọng máy của trình duyệt

difference frequency nghĩa là hiệu tần.

Nghĩa của difference frequency

Danh từ

  1. Tech Hiệu tần.

Câu hỏi thường gặp

difference frequency nghĩa là gì?

difference frequency (danh từ) nghĩa là hiệu tần.

difference frequency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của difference frequency: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.fɜːnts ˈfri.kwənt.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.