TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

difference principle

US/ ˈprɪnt.sə.pəl/ giọng máy của trình duyệt

difference principle nghĩa là nguyên lý bất bằng, nguyên lý khác biệt.

Nghĩa của difference principle

Danh từ

  1. Kinh tế học Nguyên lý bất bằng; Nguyên lý khác biệt.

Câu hỏi thường gặp

difference principle nghĩa là gì?

difference principle (danh từ) nghĩa là nguyên lý bất bằng, nguyên lý khác biệt.

difference principle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của difference principle: giọng Mỹ (US) / ˈprɪnt.sə.pəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.