TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

differentiae

giọng máy của trình duyệt

differentiae nghĩa là Dấu hiệu phân biệt đặc trưng (các giống...).

Nghĩa của differentiae

Danh từ

  1. Dấu hiệu phân biệt đặc trưng (các giống...).

Câu hỏi thường gặp

differentiae nghĩa là gì?

differentiae (danh từ) nghĩa là Dấu hiệu phân biệt đặc trưng (các giống...).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.