TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

differential encoding

US/ˌdɪ.fə.ˈrɛnt.ʃəl ɪn.ˈkoʊ.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

differential encoding nghĩa là mã hóa vi phân.

Nghĩa của differential encoding

Danh từ

  1. Tech Mã hóa vi phân.

Câu hỏi thường gặp

differential encoding nghĩa là gì?

differential encoding (danh từ) nghĩa là mã hóa vi phân.

differential encoding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của differential encoding: giọng Mỹ (US) /ˌdɪ.fə.ˈrɛnt.ʃəl ɪn.ˈkoʊ.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.