diffused
giọng máy của trình duyệt
diffused nghĩa là lan rộng, truyền bá, lộn xộn, rối rắm.
Nghĩa của diffused
Tính từ
- Lan rộng; truyền bá; phổ biến.
- Lộn xộn; rối rắm; tản mạn; thiếu chặt chẽ.
Dạng từ của diffused
| So sánh hơn | more diffused |
| So sánh nhất | most diffused |
Cụm từ, thành ngữ với diffused
- diffused capacitor — Bộ điện dung khuếch tán.
- diffused junction — Tiếp giáp khuếch tán.
- diffused photodevice — Bộ quang điện khuếch tán.
Câu hỏi thường gặp
diffused nghĩa là gì?
diffused (tính từ) nghĩa là lan rộng, truyền bá, lộn xộn, rối rắm.