TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diffused

giọng máy của trình duyệt

diffused nghĩa là lan rộng, truyền bá, lộn xộn, rối rắm.

Nghĩa của diffused

Tính từ

  1. Lan rộng; truyền bá; phổ biến.
  2. Lộn xộn; rối rắm; tản mạn; thiếu chặt chẽ.

Dạng từ của diffused

So sánh hơnmore diffused
So sánh nhấtmost diffused

Cụm từ, thành ngữ với diffused

  • diffused capacitor — Bộ điện dung khuếch tán.
  • diffused junction — Tiếp giáp khuếch tán.
  • diffused photodevice — Bộ quang điện khuếch tán.

Câu hỏi thường gặp

diffused nghĩa là gì?

diffused (tính từ) nghĩa là lan rộng, truyền bá, lộn xộn, rối rắm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.