TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diffusion coefficient

US/dɪ.ˈfjuː.ʒən ˌkoʊ.ə.ˈfɪ.ʃənt/ giọng máy của trình duyệt

diffusion coefficient nghĩa là hệ số khuếch tán.

Nghĩa của diffusion coefficient

Danh từ

  1. Tech Hệ số khuếch tán.

Câu hỏi thường gặp

diffusion coefficient nghĩa là gì?

diffusion coefficient (danh từ) nghĩa là hệ số khuếch tán.

diffusion coefficient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diffusion coefficient: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈfjuː.ʒən ˌkoʊ.ə.ˈfɪ.ʃənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.