TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

digital clock

US/ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈklɑːk/ giọng máy của trình duyệt

digital clock nghĩa là đồng hồ hiện số.

Nghĩa của digital clock

Danh từ

  1. Tech Đồng hồ hiện số.

Dạng từ của digital clock

Số nhiềudigital clocks

Câu hỏi thường gặp

digital clock nghĩa là gì?

digital clock (danh từ) nghĩa là đồng hồ hiện số.

digital clock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digital clock: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈklɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.