digital clock
US/ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈklɑːk/
giọng máy của trình duyệt
digital clock nghĩa là đồng hồ hiện số.
Nghĩa của digital clock
Danh từ
- Tech Đồng hồ hiện số.
Dạng từ của digital clock
| Số nhiều | digital clocks |
Câu hỏi thường gặp
digital clock nghĩa là gì?
digital clock (danh từ) nghĩa là đồng hồ hiện số.
digital clock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của digital clock: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈklɑːk/.