digital data
US/ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈdeɪ.tə/
giọng máy của trình duyệt
digital data nghĩa là Dữ liệu dạng số tự.
Nghĩa của digital data
Danh từ
- Tech Dữ liệu dạng số tự.
Câu hỏi thường gặp
digital data nghĩa là gì?
digital data (danh từ) nghĩa là Dữ liệu dạng số tự.
digital data phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của digital data: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈdeɪ.tə/.