TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

digital data recorder

US/ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈdeɪ.tə rɪ.ˈkɔr.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

digital data recorder nghĩa là Máy ghi dữ liệu dạng số tự.

Nghĩa của digital data recorder

Danh từ

  1. Tech Máy ghi dữ liệu dạng số tự.

Câu hỏi thường gặp

digital data recorder nghĩa là gì?

digital data recorder (danh từ) nghĩa là Máy ghi dữ liệu dạng số tự.

digital data recorder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digital data recorder: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈdeɪ.tə rɪ.ˈkɔr.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.