TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

digital distribution

giọng máy của trình duyệt

digital distribution nghĩa là video, phần mềm.

Nghĩa của digital distribution

Danh từ

  1. Việc cung cấp hoặc phân phối nội dung kỹ thuật số như âm thanh, video, phần mềm, trò chơi video.

Câu hỏi thường gặp

digital distribution nghĩa là gì?

digital distribution (danh từ) nghĩa là video, phần mềm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.