digital imaging
US/ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈɪ.mɪd.ʒiɳ/
giọng máy của trình duyệt
digital imaging nghĩa là Tạo hình dạng số tự.
Nghĩa của digital imaging
Danh từ
- Tech Tạo hình dạng số tự.
Câu hỏi thường gặp
digital imaging nghĩa là gì?
digital imaging (danh từ) nghĩa là Tạo hình dạng số tự.
digital imaging phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của digital imaging: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈɪ.mɪd.ʒiɳ/.