TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

digital imaging

US/ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈɪ.mɪd.ʒiɳ/ giọng máy của trình duyệt

digital imaging nghĩa là Tạo hình dạng số tự.

Nghĩa của digital imaging

Danh từ

  1. Tech Tạo hình dạng số tự.

Câu hỏi thường gặp

digital imaging nghĩa là gì?

digital imaging (danh từ) nghĩa là Tạo hình dạng số tự.

digital imaging phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digital imaging: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈɪ.mɪd.ʒiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.