digital meter
US/ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈmi.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
digital meter nghĩa là đồng hồ hiện số, máy đo hiện số.
Nghĩa của digital meter
Danh từ
- Tech Đồng hồ hiện số, máy đo hiện số.
Dạng từ của digital meter
| Số nhiều | digital meters |
Câu hỏi thường gặp
digital meter nghĩa là gì?
digital meter (danh từ) nghĩa là đồng hồ hiện số, máy đo hiện số.
digital meter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của digital meter: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈmi.tɜː/.