TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

digital multiplexer

US/ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈməl.tə.ˌplɛk.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

digital multiplexer nghĩa là Bộ dạng đa hợp dạng số tự.

Nghĩa của digital multiplexer

Danh từ

  1. Tech Bộ dạng đa hợp dạng số tự.

Câu hỏi thường gặp

digital multiplexer nghĩa là gì?

digital multiplexer (danh từ) nghĩa là Bộ dạng đa hợp dạng số tự.

digital multiplexer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digital multiplexer: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.dʒə.tᵊl ˈməl.tə.ˌplɛk.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.